automatically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tự động, vô thức
Definition (English)
without deliberate thought or attention
Câu ví dụ
His response was so natural that he answered automatically.
Phản ứng của anh ấy rất tự nhiên đến mức anh ấy trả lời một cách tự động.