automatically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự động, vô thức
💡
Definition (English)
without deliberate thought or attention
✏️
Câu ví dụ
His response was so natural that he answered automatically.
Phản ứng của anh ấy rất tự nhiên đến mức anh ấy trả lời một cách tự động.