outside
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài, ngoài trời
Definition (English)
in an open area surrounding a building
Câu ví dụ
She prefers to read a book outside on the porch .
Cô ấy thích đọc sách bên ngoài trên hiên nhà.