particularly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, nhất là
Definition (English)
in a manner that emphasizes a specific aspect or detail
Câu ví dụ
I appreciate all forms of art , but I am particularly drawn to abstract paintings .
Tôi đánh giá cao tất cả các loại hình nghệ thuật, nhưng tôi đặc biệt bị thu hút bởi các bức tranh trừu tượng.