hard
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, chăm chỉ
Definition (English)
with a lot of difficulty or effort
Câu ví dụ
The team fought hard to win the game .
Đội đã chiến đấu chăm chỉ để giành chiến thắng trong trò chơi.