totally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
💡
Definition (English)
in a complete and absolute way
✏️
Câu ví dụ
The project was totally funded by the government .
Dự án đã được hoàn toàn tài trợ bởi chính phủ.