certainly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, dĩ nhiên
Definition (English)
in an assured manner, leaving no room for doubt
Câu ví dụ
The team certainly worked hard to achieve their goals this season .
Đội bóng chắc chắn đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ trong mùa giải này.