absolutely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
Definition (English)
in a total or complete way
Câu ví dụ
She absolutely depends on her medication to function daily .
Cô ấy hoàn toàn phụ thuộc vào thuốc của mình để hoạt động hàng ngày.