well
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tốt, một cách đúng đắn
Definition (English)
in a way that is right or satisfactory
Câu ví dụ
The students worked well together on the group project .
Các sinh viên đã làm việc tốt cùng nhau trong dự án nhóm.