even
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thậm chí, ngay cả
💡
Definition (English)
used to show that something is surprising or is not expected
✏️
Câu ví dụ
The child 's intelligence surprised everyone ; he could even solve puzzles meant for adults .
Trí thông minh của đứa trẻ đã làm mọi người ngạc nhiên; nó có thể thậm chí giải được những câu đố dành cho người lớn.