radical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
căn bản, cách mạng
💡
Definition (English)
(of actions, ideas, etc.) very new and different from the norm
✏️
Câu ví dụ
She took a radical step by quitting her job to travel the world .
Cô ấy đã thực hiện một bước đi căn bản bằng cách bỏ việc để đi du lịch khắp thế giới.