ongoing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đang diễn ra, tiếp diễn
💡
Definition (English)
currently occurring or continuing
✏️
Câu ví dụ
The trial is ongoing, with more witnesses set to testify next week .
Phiên tòa đang diễn ra, với nhiều nhân chứng sẽ ra làm chứng vào tuần tới.