psychological
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm lý, thuộc về tinh thần
💡
Definition (English)
relating to or affecting the mind or the mental state
✏️
Câu ví dụ
He experienced psychological stress during the intense training .
Anh ấy đã trải qua căng thẳng tâm lý trong quá trình tập luyện căng thẳng.