attractive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, quyến rũ
💡
Definition (English)
having features or characteristics that are pleasing
✏️
Câu ví dụ
The professor is not only knowledgeable but also has an attractive way of presenting complex ideas .
Giáo sư không chỉ hiểu biết mà còn có cách trình bày ý tưởng phức tạp một cách hấp dẫn.