chronic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãn tính, kéo dài
💡
Definition (English)
(of an illness) difficult to cure and long-lasting
✏️
Câu ví dụ
Sarah 's chronic migraine headaches often last for days , despite trying different medications .
Những cơn đau nửa đầu mãn tính của Sarah thường kéo dài hàng ngày, mặc dù đã thử nhiều loại thuốc khác nhau.