sportsman
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận động viên, người đàn ông thể thao
💡
Definition (English)
a man who participates in a sport professionally
✏️
Câu ví dụ
A good sportsman accepts both victory and defeat gracefully .
Một vận động viên tốt chấp nhận cả chiến thắng và thất bại một cách thanh lịch.