vocal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thanh âm, liên quan đến giọng nói
Definition (English)
relating to the voice, especially the human voice
Câu ví dụ
Vocal hygiene practices , such as staying hydrated and avoiding excessive shouting , can help prevent vocal cord problems .
Các thực hành vệ sinh giọng nói, như giữ nước và tránh la hét quá mức, có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về dây thanh.