toxic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc hại
💡
Definition (English)
consisting of poisonous substances
✏️
Câu ví dụ
Proper disposal of electronic waste is crucial to prevent toxic materials from leaching into the environment and contaminating soil and water sources .
Việc xử lý đúng cách chất thải điện tử là rất quan trọng để ngăn chặn các vật liệu độc hại thấm vào môi trường và làm ô nhiễm đất và nguồn nước.