deadly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết người, gây chết người
💡
Definition (English)
able to cause death
✏️
Câu ví dụ
He survived a deadly fall from the cliff .
Anh ấy đã sống sót sau một cú ngã chết người từ vách đá.