boring
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán, tẻ nhạt
💡
Definition (English)
making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting
✏️
Câu ví dụ
The TV show was boring, so I switched the channel .
Chương trình truyền hình thật nhàm chán, vì vậy tôi đã chuyển kênh.