grand
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, nguy nga
Definition (English)
magnificent in size and appearance
Câu ví dụ
The grand yacht was equipped with luxurious amenities and state-of-the-art technology .
Chiếc du thuyền hoành tráng được trang bị tiện nghi sang trọng và công nghệ hiện đại nhất.