painful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đau đớn, nhức nhối
Definition (English)
causing physical pain in someone
Câu ví dụ
Her painful shoulder prevented her from lifting anything heavy .
Vai đau đớn của cô ấy ngăn cản cô ấy nhấc bất cứ thứ gì nặng.