Jewish
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Do Thái, thuộc Do Thái
💡
Definition (English)
related to the religion, culture, or people of Judaism
✏️
Câu ví dụ
Many Jewish families celebrate Hanukkah by lighting a menorah and exchanging gifts .
Nhiều gia đình Do Thái kỷ niệm Hanukkah bằng cách thắp sáng menorah và trao đổi quà tặng.