visible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhìn thấy, rõ ràng
💡
Definition (English)
able to be seen with the eyes
✏️
Câu ví dụ
The scars on his arm were still visible, reminders of past injuries .
Những vết sẹo trên cánh tay anh vẫn còn nhìn thấy được, nhắc nhở về những chấn thương trong quá khứ.