visible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhìn thấy, rõ ràng
Definition (English)
able to be seen with the eyes
Câu ví dụ
The scars on his arm were still visible, reminders of past injuries .
Những vết sẹo trên cánh tay anh vẫn còn nhìn thấy được, nhắc nhở về những chấn thương trong quá khứ.