dear
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thân yêu, được yêu quý
Definition (English)
very loved or cared for
Câu ví dụ
The antique locket , passed down through generations , contains dear photographs of ancestors .
Chiếc mề đay cổ, được truyền qua nhiều thế hệ, chứa những bức ảnh thân yêu của tổ tiên.