crucial
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, thiết yếu
💡
Definition (English)
extremely important or essential
✏️
Câu ví dụ
Nutrition is crucial for a healthy lifestyle .
Dinh dưỡng rất quan trọng cho một lối sống lành mạnh.