welcome
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được chào đón, dễ chịu
💡
Definition (English)
having a pleasing or agreeable nature
✏️
Câu ví dụ
Their visit was a welcome distraction from the daily routine .
Chuyến thăm của họ là một sự phân tâm đáng mong đợi khỏi thói quen hàng ngày.