consistent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, đều đặn
Definition (English)
following the same course of action or behavior over time
Câu ví dụ
The author 's consistent writing schedule allowed them to publish a book every year .
Lịch trình viết nhất quán của tác giả đã cho phép họ xuất bản một cuốn sách mỗi năm.