consistent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, đều đặn
💡
Definition (English)
following the same course of action or behavior over time
✏️
Câu ví dụ
The author 's consistent writing schedule allowed them to publish a book every year .
Lịch trình viết nhất quán của tác giả đã cho phép họ xuất bản một cuốn sách mỗi năm.