temporary
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, nhất thời
💡
Definition (English)
existing for a limited time
✏️
Câu ví dụ
The temporary road closure caused inconvenience for commuters .
Việc đóng đường tạm thời đã gây ra bất tiện cho người đi lại.