fascinating
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
Definition (English)
extremely interesting or captivating
Câu ví dụ
The magician 's tricks are fascinating to watch , leaving audiences spellbound .
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia hấp dẫn khi xem, khiến khán giả mê mẩn.