upset
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, bối rối
💡
Definition (English)
feeling disturbed or distressed due to a negative event
✏️
Câu ví dụ
Upset by the criticism, she decided to take a break from social media.
Buồn bực vì những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tạm nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội.