sexual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình dục, liên quan đến tình dục
💡
Definition (English)
involving or related to the physical activity of sex
✏️
Câu ví dụ
Emily sought therapy to address past experiences of sexual trauma .
Emily tìm kiếm liệu pháp để giải quyết những trải nghiệm trong quá khứ về chấn thương tình dục.