Roman
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
La Mã
Definition (English)
related to ancient Rome, its citizens, or empire
Câu ví dụ
The Roman numeral system uses letters to represent numerical values , such as I , V , X , and L.
Hệ thống số La Mã sử dụng các chữ cái để biểu diễn giá trị số, chẳng hạn như I, V, X và L.