sudden
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đột ngột, bất ngờ
Definition (English)
taking place unexpectedly or done quickly
Câu ví dụ
The car came to a sudden stop to avoid hitting the deer on the road .
Chiếc xe dừng lại đột ngột để tránh đâm phải con hươu trên đường.