surprised
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh ngạc
Definition (English)
feeling or showing shock or amazement
Câu ví dụ
She was genuinely surprised at how well the presentation went .
Cô ấy thực sự ngạc nhiên về việc buổi thuyết trình diễn ra tốt như thế nào.