mental
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tâm thần, trí tuệ
Definition (English)
happening or related to someone's mind, involving thoughts, feelings, and cognitive processes
Câu ví dụ
The game challenges players to use their mental faculties to overcome obstacles.
Trò chơi thách thức người chơi sử dụng khả năng tinh thần của họ để vượt qua chướng ngại vật.