helpful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ
Definition (English)
offering assistance or support, making tasks easier or problems more manageable for others
Câu ví dụ
A helpful tip can save time and effort during a project .
Một mẹo hữu ích có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong một dự án.