exact
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chính xác, chuẩn xác
Definition (English)
completely accurate in every detail
Câu ví dụ
The exact location of the treasure was marked on the map .
Vị trí chính xác của kho báu đã được đánh dấu trên bản đồ.