fair
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn
Definition (English)
relatively large in number, amount, or size
Câu ví dụ
The job offer came with fair compensation and benefits .
Lời mời làm việc đi kèm với mức đền bù công bằng và các phúc lợi.