tough
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó, gian khổ
💡
Definition (English)
difficult to achieve or deal with
✏️
Câu ví dụ
Balancing work and family responsibilities can be tough for working parents .
Cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình có thể khó khăn đối với các bậc cha mẹ đi làm.