past
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ, trước đây
Definition (English)
done or existed before the present time
Câu ví dụ
His past achievements continue to inspire those around him .
Những thành tựu trước đây của anh ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho những người xung quanh.