key
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chìa khóa, cốt yếu
Definition (English)
essential and highly important to a particular process, situation, or outcome
Câu ví dụ
Building trust is key to maintaining long-term relationships with clients .
Chìa khóa để duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng là xây dựng lòng tin.