expensive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đắt, tốn kém
💡
Definition (English)
having a high price
✏️
Câu ví dụ
The luxury car is expensive but offers excellent performance .
Chiếc xe sang trọng đắt tiền nhưng có hiệu suất tuyệt vời.