positive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tích cực, xây dựng
Definition (English)
achieving success or progress
Câu ví dụ
The city saw a positive shift in public opinion following the new policy .
Thành phố chứng kiến một sự thay đổi tích cực trong dư luận sau chính sách mới.