available
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có sẵn, sẵn sàng
💡
Definition (English)
ready for being used or acquired
✏️
Câu ví dụ
We have made the necessary documents available for download on our website .
Chúng tôi đã làm cho các tài liệu cần thiết sẵn có để tải xuống trên trang web của chúng tôi.