upbeat
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lạc quan, vui vẻ
Definition (English)
having a positive and cheerful attitude
Câu ví dụ
She approached challenges with an upbeat attitude , seeing them as opportunities for growth .
Cô ấy tiếp cận những thách thức với thái độ lạc quan, coi chúng là cơ hội để phát triển.