worth
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng giá, xứng đáng
💡
Definition (English)
important or good enough to be treated or viewed in a particular way
✏️
Câu ví dụ
This book is worth reading for anyone interested in history .
Cuốn sách này đáng đọc cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử.