major
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, nghiêm trọng
💡
Definition (English)
serious and of great importance
✏️
Câu ví dụ
The major decision to expand operations overseas was met with cautious optimism .
Quyết định lớn mở rộng hoạt động ra nước ngoài đã được đón nhận với sự lạc quan thận trọng.