major
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, nghiêm trọng
Definition (English)
serious and of great importance
Câu ví dụ
The major decision to expand operations overseas was met with cautious optimism .
Quyết định lớn mở rộng hoạt động ra nước ngoài đã được đón nhận với sự lạc quan thận trọng.