main
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chính, chủ yếu
Definition (English)
having the highest level of significance or central importance
Câu ví dụ
The main goal of the marketing campaign is to increase brand awareness and customer engagement .
Mục tiêu chính của chiến dịch tiếp thị là tăng nhận thức về thương hiệu và sự tham gia của khách hàng.