general
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chung, phổ biến
Definition (English)
involving or affecting all or most people or things
Câu ví dụ
The general mood of the team was upbeat after the big win .
Tâm trạng chung của đội rất phấn khởi sau chiến thắng lớn.