general
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chung, phổ biến
💡
Definition (English)
involving or affecting all or most people or things
✏️
Câu ví dụ
The general mood of the team was upbeat after the big win .
Tâm trạng chung của đội rất phấn khởi sau chiến thắng lớn.