whole
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, đầy đủ
💡
Definition (English)
including every part, member, etc.
✏️
Câu ví dụ
They read the whole story aloud in class .
Họ đọc toàn bộ câu chuyện lớn tiếng trong lớp.